Đây là bảng tổng hợp đầy đủ các prefix thường dùng trong Conventional Commits:

Prefix Ý nghĩa Khi nào dùng Ví dụ
feat Thêm tính năng mới Có chức năng mới cho người dùng hoặc hệ thống feat: Add Google login
fix Sửa lỗi Khắc phục bug hoặc sửa logic sai fix: Resolve login timeout
docs Cập nhật tài liệu Thay đổi README, Wiki, hướng dẫn sử dụng, comment tài liệu docs: Update installation guide
style Định dạng code Chỉ format code, sửa indent, dấu cách, dấu ;, không thay đổi logic style: Format code with Prettier
refactor Tái cấu trúc mã nguồn Viết lại code cho dễ đọc, dễ bảo trì nhưng không thêm tính năng và không sửa bug refactor: Simplify ImageProcessor initialization
perf Tối ưu hiệu năng Cải thiện tốc độ, giảm bộ nhớ, tối ưu thuật toán perf: Optimize image resizing
test Thêm hoặc sửa test Thêm Unit Test, Integration Test, E2E Test test: Add unit tests for ImageProcessor
chore Công việc bảo trì Cập nhật dependency, cấu hình, script, CMake, package... không ảnh hưởng chức năng chore: Update CMake configuration
ci CI/CD Thay đổi GitHub Actions, GitLab CI, Jenkins... ci: Add GitHub Actions workflow
build Build system Thay đổi cách build, bundler, compiler, package manager build: Upgrade OpenCV to 4.12
revert Hoàn tác commit Quay lại một commit trước đó revert: Revert "feat: Add image upload"

Mẹo nhớ nhanh

Nếu bạn... Hãy dùng
Thêm tính năng mới feat
Sửa lỗi fix
Viết lại code nhưng chức năng không đổi refactor
Chỉ format code style
Tăng hiệu năng perf
Thêm hoặc sửa test test
Cập nhật tài liệu docs
Cập nhật cấu hình, dependency, script, CMake... chore
Thay đổi CI/CD ci
Thay đổi hệ thống build build
Hoàn tác một commit revert

Quy tắc phân biệt dễ nhớ: